塌腰 tháp yêu Hán Việt: tháp yêu Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 腰 (yêu)Hán Việttháp yêuCấu tạo塌 + 腰 · tháp + yêu nghĩa thành phần: tháp + yêu Nghĩa EngCihui 塌腰 āyāo v.o. bend forward at the waist (when walking/etc.)