塌膘 tā biāo · tháp phiêu Hán Việt: tháp phiêu · Pinyin: tā biāo Tổng quan Cấu tạo: 塌 (tháp) + 膘 (phiêu)Pinyintā biāoHán Việttháp phiêuCấu tạo塌 + 膘 · tháp + phiêu nghĩa thành phần: tháp + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。(牲畜)消瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。(牲畜)消瘦。