塌趿

tā tā tháp táp

Hán Việt: tháp táp · Pinyin: tā tā

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + 趿 (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 委靡不振的樣子。《醒世姻緣傳》第二回:「臥榻中睡著一個病夫,塌趿著兩隻眼,絮絮叨叨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。形容目闭失神之貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容目闭失神之貌。