塌颯

tā sà tháp táp

Hán Việt: tháp táp · Pinyin: tā sà

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失意不得志。宋.范成大〈閶門初泛二十四韻〉:「生涯都塌颯,心曲漫崢嶸。」