塌鼻

tā bí tháp tị

Hán Việt: tháp tị · Pinyin: tā bí

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (tị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由各種原因所造成的鼻梁下陷。

Eng

  • Cihui 塌鼻 ābí n. flat/snub nose