塍埒 thăng liệt Hán Việt: thăng liệt Tổng quan Cấu tạo: 塍 (thăng) + 埒 (liệt)Hán Việtthăng liệtCấu tạo塍 + 埒 · thăng + liệt nghĩa thành phần: thăng + liệt Từ liên quan Gần nghĩa埒亩 · 埒名 · 埒垣 · 埒畝 · 埒略 · 埒等 · 埒类 · 埒美