塑化劑 sù huà jì · tố hóa tề Hán Việt: tố hóa tề · Pinyin: sù huà jì Tổng quan chất hóa dẻo Cấu tạo: 塑 (tố) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Pinyinsù huà jìHán Việttố hóa tềCấu tạo塑 + 化 + 劑 · tố + hóa + tề nghĩa thành phần: tố + hóa + tề Nghĩa ViệtCihui chất hóa dẻoEngCC-CEDICT plasticizerCihui plasticizer