塑匠 tố tượng Hán Việt: tố tượng Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 匠 (tượng)Hán Việttố tượngCấu tạo塑 + 匠 · tố + tượng nghĩa thành phần: tố + tượng Nghĩa EngCihui 塑匠 sùjiàng n. molder; modeler M:²wèi