塑封

sù fēngtố phong

Hán Việt: tố phong · Pinyin: sù fēng

Tổng quan

ép plastic

新华 · Tân Hoa Đại lục

为防水、耐用而用塑料膜封闭起来:~卡片; 用塑料膜制成的封皮或封套:这本新书~还没有打开。

Cấu tạo: 塑 (tố) + 封 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được ép plastic
  • Cihui lớp ép plastic
  • Tần suất từ ép plastic , được ép plastic , lớp ép plastic

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为防水、耐用而用塑料膜封闭起来:~卡片; 用塑料膜制成的封皮或封套:这本新书~还没有打开。

Eng

  • Cihui to laminate; laminated; laminate
  • Tần suất từ to laminate; laminated; laminate

Đức

  • Handedict laminieren, plastifizieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

塑像 · 塑性 · 塑料 · 塑胶 · 塑膜 · 塑身 · 塑造 · 塑钢