塑成 tố thành Hán Việt: tố thành Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 成 (thành)Hán Việttố thànhCấu tạo塑 + 成 · tố + thành nghĩa thành phần: tố + thành Nghĩa EngCihui 塑成 sùchéng r.v. mold/model into