塑膠板

tố giao bản

Hán Việt: tố giao bản

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (giao) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塑膠板 ùjiāobǎn n. plastic plate/board M:¹zhāng/²kuài