塑膠玻璃 tố giao pha li Hán Việt: tố giao pha li Tổng quan thuỷ tinh plêxi, plêxiglat Cấu tạo: 塑 (tố) + 膠 (giao) + 玻 (pha) + 璃 (li)Hán Việttố giao pha liCấu tạo塑 + 膠 + 玻 + 璃 · tố + giao + pha + li nghĩa thành phần: tố + giao + pha + li Nghĩa ViệtCihui thuỷ tinh plêxi, plêxiglat