塑膠球 tố giao cầu Hán Việt: tố giao cầu Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 膠 (giao) + 球 (cầu)Hán Việttố giao cầuCấu tạo塑 + 膠 + 球 · tố + giao + cầu nghĩa thành phần: tố + giao + cầu Nghĩa EngCihui 塑膠球 ùjiāoqiú n. plastic ball