塑膠紙

tố giao chỉ

Hán Việt: tố giao chỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (giao) + (chỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 塑膠紙 ùjiāozhǐ n. plastic sheet/paper M:¹zhāng