塑膠玻璃
tố giao pha li
Hán Việt: tố giao pha li
Tổng quan
thuỷ tinh plêxi, plêxiglat
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ tinh plêxi, plêxiglat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以塑膠製成透明如玻璃的物體。可用來製配鏡片,代替玻璃。
Hán Việt: tố giao pha li
thuỷ tinh plêxi, plêxiglat