塑膠管 tố giao quản Hán Việt: tố giao quản Tổng quan Cấu tạo: 塑 (tố) + 膠 (giao) + 管 (quản)Hán Việttố giao quảnCấu tạo塑 + 膠 + 管 · tố + giao + quản nghĩa thành phần: tố + giao + quản Nghĩa EngCihui 塑膠管 ùjiāoguǎn n. plastic pipe M:²gēn