塑膠袋

sù jiāo dài tố giao đại

Hán Việt: tố giao đại · Pinyin: sù jiāo dài

Tổng quan

túi nhựa (Đài Loan)

Cấu tạo: (tố) + (giao) + (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túi nhựa (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以塑膠材料製成的袋子。如:「為了保護環境,請大家少用塑膠袋。」

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) plastic bag
  • Cihui 塑膠袋 ùjiāodài n. plastic bag