塑身
tố thân
Hán Việt: tố thân · Pinyin: sù shēn
Tổng quan
điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)
塑造形体:~美容, ~内衣。
雕塑身體的曲線。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tạo dáng
- Tần suất từ điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雕塑身體的曲線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塑造形体:~美容, ~内衣。
Eng
- Cihui body sculpting (weight loss and exercise)
- Tần suất từ body sculpting (weight loss and exercise)