塑身
tố thân
Hán Việt: tố thân · Pinyin: sù shēn
Tổng quan
điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui điêu khắc cơ thể (giảm cân và tập luyện)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雕塑身體的曲線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 塑造形体:~美容|~内衣。
Eng
- CC-CEDICT body sculpting (weight loss and exercise)
- Cihui body sculpting (weight loss and exercise)