塔勒

tǎ lètháp lặc

Hán Việt: tháp lặc · Pinyin: tǎ lè

Tổng quan

thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 taler
  • Tần suất từ thaler hoặc taler (đơn vị tiền tệ của các nước Đức từ thế kỷ 15-19) (từ mượn)

Eng

  • Cihui thaler or taler (currency of various Germanic countries in 15th-19th centuries) (loanword)
  • Tần suất từ thaler or taler (currency of various Germanic countries in 15th-19th centuries) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勒令 · 勒住 · 勒叉 · 勒庞 · 勒戒 · 勒抑 · 勒捐 · 勒掯