塔臺

tǎ tái tháp thai

Hán Việt: tháp thai · Pinyin: tǎ tái

Tổng quan

tháp kiểm soát

Cấu tạo: (tháp) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp kiểm soát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞机场上的塔形建筑物,设有电台,担任地面与空中的联系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞机场上的塔形建筑物,设有电台,担任地面与空中的联系。

Eng

  • CC-CEDICT control tower
  • Cihui control tower