塔吊
tháp điếu
Hán Việt: tháp điếu · Pinyin: tǎ diào
Tổng quan
cẩu tháp
Nghĩa
Việt
- Cihui cẩu tháp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種塔形起重機。機身很高,由型鋼或鋼管製成,可以在軌道上移動,起重量較大。主要用於建築工程。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种塔形起重机。机身很高,由型钢或钢管制成,可以在轨道上移动,起重量较大。主要用于建筑工程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种塔形起重机。机身很高,由型钢或钢管制成,可以在轨道上移动,起重量较大。主要用于建筑工程。
Eng
- CC-CEDICT tower crane
- Cihui tower crane