塔塔兒

tǎ tǎ r tháp tháp nhi

Hán Việt: tháp tháp nhi · Pinyin: tǎ tǎ r

Tổng quan

Người Tatar

Cấu tạo: (tháp) + (tháp) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Tatar

Eng

  • CC-CEDICT Tartar (person)
  • Cihui Tartar (person)