塔塔爾

tǎ tǎ ěr tháp tháp nhĩ

Hán Việt: tháp tháp nhĩ · Pinyin: tǎ tǎ ěr

Tổng quan

nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Cấu tạo: (tháp) + (tháp) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm dân tộc Tatar ở Tân Cương

Eng

  • CC-CEDICT Tatar ethnic group of Xinjiang
  • Cihui Tatar ethnic group of Xinjiang