塔塔米

tǎ tǎ mǐ tháp tháp mễ

Hán Việt: tháp tháp mễ · Pinyin: tǎ tǎ mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (tháp) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日语音译词。日本人铺在房间内的有一定规格的草制垫席。可用它计算房间的面积。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日语音译词。日本人铺在房间内的有一定规格的草制垫席。可用它计算房间的面积。