塔塔醬 tǎ tǎ jiàng · tháp tháp tương Hán Việt: tháp tháp tương · Pinyin: tǎ tǎ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 塔 (tháp) + 醬 (tương)Pinyintǎ tǎ jiàngHán Việttháp tháp tươngCấu tạo塔 + 塔 + 醬 · tháp + tháp + tương nghĩa thành phần: tháp + tháp + tương Nghĩa EngCC-CEDICT tartar sauceCihui tartar sauce