塔墩
tháp đôn
Hán Việt: tháp đôn · Pinyin: tǎ dūn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 跌坐在地上。如:「那漢子手起一拳,將對方打了個塔墩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言一屁股着地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一屁股着地。
Eng
- Cihui 塔墩 ǎdūn n. 1. foundation of a pagoda/tower 2. pratfall