塔頭

tǎ tóu tháp đầu

Hán Việt: tháp đầu · Pinyin: tǎ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛塔顶部; 僧职名。管理佛塔者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛塔顶部。 2.僧职名。管理佛塔者。