塔婆

tǎ pó tháp bà

Hán Việt: tháp bà · Pinyin: tǎ pó

Tổng quan

tháp bà (術語)見塔條。☸

Cấu tạo: (tháp) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp bà (術語)見塔條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语stūpa或古印度俗语thūpa的音译。塔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语stūpa或古印度俗语thūpa的音译。塔。

ja

  • JMdict stupa|pagoda|wooden grave tablet