塔尔迪克族

tháp nhĩ địch khắc tộc

Hán Việt: tháp nhĩ địch khắc tộc

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 迪 (địch) + 克 (khắc) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Toltec

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Toltec

Eng

  • Cihui Toltec

Từ liên quan

Gần nghĩa

塔尔塔罗斯 · 塔尔吉夫 · 塔尔图斯 · 塔尔科特帕森斯