塔尔塔罗斯

tǎ ěr tǎ luó sītháp nhĩ tháp la tư

Hán Việt: tháp nhĩ tháp la tư · Pinyin: tǎ ěr tǎ luó sī

Tổng quan

Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 羅 (la) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa ngục

Đức

  • Handedict Tartaros (Griech. Mythologie) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 塔尔迪克族 · 罗斯托夫州 · 罗斯福新政 · 塔尔吉夫 · 塔尔图斯