塔爾塔羅斯 tǎ ěr tǎ luó sī · tháp nhĩ tháp la tư Hán Việt: tháp nhĩ tháp la tư · Pinyin: tǎ ěr tǎ luó sī Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 塔 (tháp) + 羅 (la) + 斯 (tư)Pinyintǎ ěr tǎ luó sīHán Việttháp nhĩ tháp la tưCấu tạo塔 + 爾 + 塔 + 羅 + 斯 · tháp + nhĩ + tháp + la + tư nghĩa thành phần: tháp + nhĩ + tháp + la + tư