塔崩
tháp băng
Hán Việt: tháp băng · Pinyin: tǎ bēng
Tổng quan
tabun (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui tabun (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT tabun (loanword)
- Cihui tabun (loanword)
Hán Việt: tháp băng · Pinyin: tǎ bēng
tabun (từ mượn)