塔布 tǎ bù · tháp bố Hán Việt: tháp bố · Pinyin: tǎ bù Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 布 (bố)Pinyintǎ bùHán Việttháp bốCấu tạo塔 + 布 · tháp + bố nghĩa thành phần: tháp + bố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禁忌。英語taboo的音譯。就是禁止接觸與說及神聖或汙穢東西等等,在宗教迷信或社會習俗方面的禁忌、忌諱。也譯作「達波」。