塔廟

tǎ miào tháp miếu

Hán Việt: tháp miếu · Pinyin: tǎ miào

Tổng quan

Cấu tạo: (tháp) + (miếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塔。亦泛指寺塔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.塔。亦泛指寺塔。