塔廟 tǎ miào·tháp miếu Hán Việt: tháp miếu · Pinyin: tǎ miào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.塔。亦泛指寺塔。 Cấu tạo: 塔 (tháp) + 廟 (miếu)Pinyintǎ miàoHán Việttháp miếuCấu tạo塔 + 廟 · tháp + miếu nghĩa thành phần: tháp + miếu Nghĩa ViệtCihui (堂塔)梵語塔,一譯廟。梵漢雙舉曰塔廟。玄應音義六曰:「或作塔婆,或云兜婆。正言窣覩波,此譯云廟。」法華經見寶塔品曰:「我之塔廟為聽法華經故涌出其前。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa塔主 · 塔像 · 塔公 · 塔剎 · 塔勒 · 塔印 · 塔口 · 塔可