塔扇 tǎ shàn · tháp phiến Hán Việt: tháp phiến · Pinyin: tǎ shàn Tổng quan tower fan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 扇 (phiến)Pinyintǎ shànHán Việttháp phiếnCấu tạo塔 + 扇 · tháp + phiến nghĩa thành phần: tháp + phiến Nghĩa EngCC-CEDICT tower fanCihui tower fan