塔架 tháp giá Hán Việt: tháp giá Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 架 (giá)Hán Việttháp giáCấu tạo塔 + 架 · tháp + giá nghĩa thành phần: tháp + giá Nghĩa EngCihui 塔架 ǎjià n. <elec.> pylon M:⁴zuò