塔灰
tháp hôi
Hán Việt: tháp hôi · Pinyin: tǎ huī
Tổng quan
bồ hóng; mạng nhện。室內房頂上或墻上的塵土,多指從房頂上垂下來的成串的塵土。
Nghĩa
Việt
- Cihui bồ hóng; mạng nhện。室內房頂上或墻上的塵土,多指從房頂上垂下來的成串的塵土。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屋頂上垂下來的絲狀灰塵。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。室内房顶上或墙上的灰尘,多指从房顶上垂下来的线状的灰尘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。室内房顶上或墙上的灰尘,多指从房顶上垂下来的线状的灰尘。
Eng
- Cihui 塔灰 ǎhuī n. dust from an open skylight