塔臺

tǎ tái tháp thai

Hán Việt: tháp thai · Pinyin: tǎ tái

Tổng quan

tháp kiểm soát

Cấu tạo: (tháp) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp kiểm soát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管制機場地面及其權責空域的管制臺。以無線電話、雷達指示飛機滑行、起落,或管制機場航線活動。也稱為「管制塔臺」。

Eng

  • Cihui control tower