塔鐘

tǎ zhōng tháp chung

Hán Việt: tháp chung · Pinyin: tǎ zhōng

Tổng quan

tháp đồng hồ

Cấu tạo: (tháp) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp đồng hồ

Eng

  • Cihui 塔鐘 ǎzhōng n. tower clock M:⁴zuò