塔鈴 tǎ líng · tháp linh Hán Việt: tháp linh · Pinyin: tǎ líng Tổng quan Cấu tạo: 塔 (tháp) + 鈴 (linh)Pinyintǎ língHán Việttháp linhCấu tạo塔 + 鈴 · tháp + linh nghĩa thành phần: tháp + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛塔上的风铃。Tân Hoa Tự Điển 1.佛塔上的风铃。