塔香

tǎ xiāng tháp hương

Hán Việt: tháp hương · Pinyin: tǎ xiāng

Tổng quan

(ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香) | nhang hình nón

Cấu tạo: (tháp) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ẩm thực) hương vị húng quế (viết tắt của 九層塔香|九层塔香) | nhang hình nón

Eng

  • CC-CEDICT (cuisine) basil-flavored (abbr. for 九層塔香|九层塔香[jiu3 ceng2 ta3 xiang1])|cone-shaped incense stick
  • Cihui (cuisine) basil-flavored (abbr. for 九層塔香|九层塔香)/cone-shaped incense stick