塗刷 đồ xoát Hán Việt: đồ xoát Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 刷 (xoát)Hán Việtđồ xoátCấu tạo塗 + 刷 · đồ + xoát nghĩa thành phần: đồ + xoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 粉刷。如:「整修這間屋子不難,只要塗刷一番即可。」EngCihui 塗刷 úshuā v. paint with a brush