塗去

tú qùđồ khứ

Hán Việt: đồ khứ · Pinyin: tú qù

Tổng quan

xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn

Cấu tạo: 塗 (đồ) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn chèn
  • Cihui sơn đè
  • Biên soạn r.v. black out; blot out

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi obliterate

Eng

  • Cihui 塗去 úqù r.v. black out; blot out

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去勢 · 去及