塗夫 tú fū · đồ phu Hán Việt: đồ phu · Pinyin: tú fū Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 夫 (phu)Pinyintú fūHán Việtđồ phuCấu tạo塗 + 夫 · đồ + phu nghĩa thành phần: đồ + phu