塗徑

tú jìng đồ kính

Hán Việt: đồ kính · Pinyin: tú jìng

Tổng quan

con đường | lối đi

Cấu tạo: (đồ) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con đường | lối đi

Eng

  • CC-CEDICT path|road
  • Cihui path; road