塗擦
đồ sát
Hán Việt: đồ sát
Tổng quan
sự xoa dầu, sự bóp dầu, dầu xoa, dầu bóp
Nghĩa
Việt
- Cihui sự xoa dầu, sự bóp dầu, dầu xoa, dầu bóp
Eng
- Cihui 塗擦 úcā v. rub in (moisturizing) lotion
ja
- JMdict rubbing an ointment into the skin