塗擦劑
đồ sát tề
Hán Việt: đồ sát tề
Tổng quan
(y học) nước chườm (chỗ đau...); nước rưới (vết thương)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) nước chườm (chỗ đau...); nước rưới (vết thương)
Hán Việt: đồ sát tề
(y học) nước chườm (chỗ đau...); nước rưới (vết thương)