塗敷
đồ phu
Hán Việt: đồ phu · Pinyin: tú fū
Tổng quan
bôi | trét | thoa | dán (thuốc mỡ)
Nghĩa
Việt
- Cihui bôi | trét | thoa | dán (thuốc mỡ)
Eng
- CC-CEDICT to smear|to daub|to plaster|to apply (ointment)
- Cihui to smear; to daub; to plaster; to apply (ointment)