塗林 tú lín · đồ lâm Hán Việt: đồ lâm · Pinyin: tú lín Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 林 (lâm)Pinyintú línHán Việtđồ lâmCấu tạo塗 + 林 · đồ + lâm nghĩa thành phần: đồ + lâm