塗次 tú cì · đồ thứ Hán Việt: đồ thứ · Pinyin: tú cì Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 次 (thứ)Pinyintú cìHán Việtđồ thứCấu tạo塗 + 次 · đồ + thứ nghĩa thành phần: đồ + thứ